Mục lục
- Agoda — cẩm nang set up listing chuẩn để lên thứ hạng
- 0. Đọc file này thế nào
- 1. Agoda nói gì quyết định thứ hạng
- 2. Bước 0 — Xác định loại property (quyết định TẤT CẢ menu sau)
- 3. Đăng ký & lên sàn (cho căn chưa có listing — 25anthuong11)
- 4. Content Score — mổ xẻ đầy đủ
- 5. 🟩 Tên listing — luật đặt tên
- 6. 🟩 Mô tả property — hai bộ luật khác nhau
- 7. 🟩 Địa chỉ, ghim bản đồ và nội dung theo địa lý
- 8. 🟩 Arrival guide — giờ nhận/trả phòng, chỉ đường, hướng dẫn nhận phòng, nội quy
- 9. 🟩 Phòng — tên phòng và thiết lập
- 10. 🟩 Rate plan, chính sách huỷ, occupancy, trẻ em
- 11. 🟩 Giá và tình trạng phòng
- 12. 🟩 Khuyến mãi và campaign
- 13. 🟩 Các chương trình TRẢ TIỀN để lên hạng
- 13b. 🟩 Mô hình thanh toán — ai thu tiền của khách (đọc Partner Hub 23/09/2026)
- 14. 🟩 Review
- 15. Việc cần làm cho 6 listing hiện tại
- 16. ⬜ Những gì Agoda KHÔNG công bố — đừng bịa
- 17. Chỉ mục nguồn đầy đủ
- 18. Ghi chép cho phiên sau
Agoda — cẩm nang set up listing chuẩn để lên thứ hạng
Nguồn: 100% từ tài liệu chính thức của Agoda (
partnerhub.agoda.com— Partner Hub, và các tranghotel-solutions/). Không có suy đoán của bên thứ ba. Thu thập ngày 04/09/2026. Quan hệ với file khác:agoda.mdghi tình hình thực tế 6 listing của mình; file này ghi luật chơi của Agoda.official-docs.mdlà chỉ mục link. 📕 Luật truy cập:vault/10-rules/ota-readonly-rule.md— Partner Portal CHỈ ĐỌC. File này là kiến thức + checklist; mọi thao tác sửa chỉ làm khi user ra lệnh cho đúng việc đó.
0. Đọc file này thế nào
| Bạn muốn | Đọc mục |
|---|---|
| Hiểu Agoda nói gì quyết định thứ hạng | §1 |
| Biết loại property của mình quyết định menu nào | §2 |
| Chấm điểm và sửa Content Score (đòn bẩy rẻ nhất) | §4 |
| Luật đặt tên, viết mô tả, ghim bản đồ | §5 · §6 · §7 |
| Set phòng, rate plan, chính sách huỷ, trẻ em | §9 · §10 |
| Giá, tình trạng phòng, min/max stay, iCal | §11 |
| Khuyến mãi và campaign | §12 |
| Các chương trình trả tiền để lên hạng (AGP/AGX/SL/Boost) | §13 |
| Review | §14 |
| Việc cần làm ngay cho 6 listing của mình | §15 |
| Cái gì Agoda không công bố — đừng bịa | §16 |
| Toàn bộ link nguồn | §17 |
⚠️ Quy ước đánh dấu trong file: - 🟩 LUẬT = quy tắc vận hành cứng, Agoda ghi rõ. - 🟨 SỐ CỦA AGODA = con số Agoda tự công bố trong tài liệu bán hàng. Ghi lại đúng nguồn, không dùng làm proof trong content marketing của mình (đó là marketing của Agoda, chưa kiểm chứng độc lập). - ⬜ KHÔNG CÔNG BỐ = Agoda không nói. Xem §16.
1. Agoda nói gì quyết định thứ hạng
Bài chính thức duy nhất trả lời thẳng câu hỏi này là "How can I boost my property's sales and visibility?". Nó chia thành 3 việc miễn phí + 3 sản phẩm trả tiền.
1.1 Ba đòn bẩy MIỄN PHÍ (Agoda xếp theo thứ tự này)
| # | Đòn bẩy | Agoda viết gì | Làm ở đâu |
|---|---|---|---|
| 1 | Giá + tình trạng phòng | "Make sure your property offers the best rates and availability on Agoda… competitive pricing increases booking opportunities, and keeping this information up to date enhances online visibility" | §11 |
| 2 | Nội dung | "showcase high-quality photos, compelling facility descriptions, and positive guest reviews… highlighting key features like the exterior, lobby, and swimming pool" | §4–§9 |
| 3 | Khuyến mãi | "Customers are more inclined to click on your property when they see discounts and promotions applied to the price" | §12 |
📏 Đo thật 26/09/2026 (
scripts/ota-agoda-search-rank.mjs, Đà Nẵng · 11–14/10 · 8 người lớn · 1 phòng, 1.087 kết quả): 41LHC — giá rẻ hơn trung vị trang 1, content 100, lịch mở 278/365 đêm, 0 đơn + 0 review nguồn Agoda — nằm #560–#926; 181 — 10 đơn + 5 review Agoda, lịch chỉ mở 74/365 đêm — #32. Ba đòn bẩy miễn phí ở trên đều đã đủ mà vẫn chìm ⇒ với listing chưa từng bán, lịch sử đơn/review trên chính Agoda nặng hơn cả ba (suy luận, Agoda không công bố). Thứ hạng dao động mạnh giữa các lượt đo (Agoda xếp lại mỗi trang,pageTokennull) — đo ≥2 lượt. Chi tiếtissues.mdL-128.
1.2 Ba sản phẩm TRẢ TIỀN
| Sản phẩm | Cơ chế lên hạng | Chi tiết |
|---|---|---|
| Agoda Growth Program (AGP) | Trả thêm hoa hồng theo booking → badge Preferred Partner + đẩy hạng + quảng cáo ngoài Agoda | §13.1 |
| Agoda Growth Express (AGX) | Chiến dịch ngắn hạn → badge Trending + đẩy hạng theo mùa/segment | §13.2 |
| Sponsored Listings | Mua thẳng vị trí Top 3 hoặc Top 15 trên trang kết quả | §13.3 |
1.3 Ba chỉ số Agoda bắt mình tự theo dõi
Bài "Tips for Success" nói rõ Partner Portal có 3 thước đo sức khoẻ:
- Pricing Health — giá có cạnh tranh không
- Availability Health — còn phòng bán không
- Content Score — hồ sơ đầy chưa (0–100)
🟨 Agoda tuyên bố: "Over 50% of our customers choose Agoda because we have competitive rates" và nội dung tốt "helps to increase conversion rate by at least 50%".
Kết luận vận hành: với 6 listing hiện tại, Content Score là việc duy nhất mình kiểm soát 100% mà không tốn tiền và không đụng tới giá. Điểm đang là 43 · 48 · 50 · 70 + 2 cái N/A → xem §15.
2. Bước 0 — Xác định loại property (quyết định TẤT CẢ menu sau)
🟩 LUẬT. Agoda có 3 loại, và loại nào thì menu Partner Portal khác nhau. Đọc sai loại là đi sai đường dẫn cả buổi.
| Loại | Định nghĩa của Agoda | Đặc điểm booking | Ứng với mình |
|---|---|---|---|
| Hotel-type property | Cơ sở thương mại có phòng, bữa ăn, dịch vụ dùng chung, một chủ vận hành. Mọi phòng nằm dưới một listing. | Khách đặt nhiều phòng trong một booking | — |
| Multi-unit home | Nhiều unit cùng địa chỉ / cùng toà, gom thành nhiều room type trong một listing. Không sở hữu cả toà. | Khách đặt nhiều unit trong một booking | ❌ Không phải 3 căn A La Carte — đo 16–17/09/2026: cả 305 lẫn 502 đi menu single-unit (Amenities · Booking settings · Rooms), mỗi unit một listing/lịch/điểm riêng. Nhãn Group listing unit chỉ là Agoda gom theo địa chỉ, không đổi loại listing |
| Single-unit home | Mỗi unit là một listing riêng, một trang property riêng, lịch riêng. | Khách chỉ đặt một unit / booking | Cả 7 listing của mình: 4 villa nguyên căn + 3 unit A La Carte (305 · 404 · 502, mang thêm nhãn Group listing unit vì cùng địa chỉ) |
Vì sao phải chốt trước: cùng một việc nhưng đường dẫn khác nhau —
| Việc | Hotel-type & Multi-unit | Single-unit home |
|---|---|---|
| Sửa tiện ích | Property > Room setup |
Property > Amenities |
| Sửa mô tả | Property > Property settings (≤160 từ) |
Property > Description (≥120 từ) |
| Chính sách huỷ | Property > Cancellation policies |
Rates and availability > Booking settings |
| Min/max stay | Rates & Availability > Calendar > Advanced |
Rates and availability > Booking settings |
| Giảm giá dài ngày | Promotions | Pricing (weekly/monthly rate) |
| Availability Center | ✅ có | ❌ không |
3. Đăng ký & lên sàn (cho căn chưa có listing — 25anthuong11)
🟩 LUẬT — các bước Agoda ghi:
- Partner Portal → menu tài khoản góc trên phải → List a property
- Chọn Create listing manually, HOẶC Import listings from other travel sites nếu căn đó đã có trên Airbnb hoặc Booking.com ← đường tắt đáng dùng, mình có cả hai
- Điền theo hướng dẫn trên màn hình. Mọi trường đều sửa được sau khi listing đã live.
- Rates & Allotments — bắt buộc để kích hoạt:
- Chọn room name (từ danh sách chuẩn, không tự gõ), nhập room size, max occupancy, số phòng tắm / phòng ngủ
- Nhập giá tối thiểu / đêm
- Khai có kèm bữa sáng hay không
- Chọn 1 trong 2 kiểu tình trạng phòng:
- "My units are available for booking in the next 30 days" → hệ thống tự gia hạn allotment 30 ngày cùng mức giá
- "I will add availability later" → không có allotment, tự cập nhật sau khi kích hoạt
- 🟩 Chỉ cần tạo 1 phòng ở bước này. Phòng khác thêm sau khi listing live.
- Xác minh chống gian lận: tối đa 72 giờ. Trong thời gian này listing không hiển thị.
- Giá đặt ở giai đoạn này không sinh booking cho tới khi property được kích hoạt.
4. Content Score — mổ xẻ đầy đủ
4.1 Content Score là gì và xem ở đâu
Agoda: "an easy and direct way to measure your listing's content completeness… represents how much information a guest can see about your property and the rooms you offer." Thang 0–100.
Đường dẫn: Performance > Analytics > Content Score (Partner Portal). Trong app di động: Dashboard > Production Report. Bảng Listings cũng hiện cột Content score cho từng property.
4.2 🟩 BẢNG TRỌNG SỐ CHÍNH THỨC
| Hạng mục | Trọng số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Property Photos | 45% | Đòn bẩy lớn nhất, gần một nửa điểm |
| Room Photos | 25% | |
| Property Facilities | 15% | |
| Room Facilities | 10% | |
| Age Policy | 3% | Chính sách trẻ em/nhũ nhi + giá giường phụ |
| Property Information (Star Rating) | 2% | |
| Tổng | 100% |
📌 Ảnh = 70% điểm. Mọi buổi làm việc tối ưu Content Score phải bắt đầu từ ảnh, không phải từ chữ.
Agoda mô tả 5 nhóm được đo: 1. Property-level content — tiện ích, thể thao/giải trí, thông tin hữu ích, ngôn ngữ nhân viên nói được 2. Room-level content — tiện ích phòng, cấu hình giường, diện tích 3. Property photos — tối thiểu 25 ảnh, độ phân giải > 1024×768, có gắn tag 4. Room photos — tối thiểu 4 ảnh/room type, > 1024×768 5. Age policy — nhũ nhi/trẻ em, giường phụ
4.3 Ảnh cấp PROPERTY (45%) — "Property Image Coverage"
🟩 Số lượng tối thiểu. Hai bài của Agoda ghi hai con số hơi khác nhau — lấy con số lớn hơn cho an toàn: - "Which photos do I need for my property?" → tối thiểu 24 ảnh, càng nhiều càng tốt - "Making Your Property Stand Out with Content" → tối thiểu 24 ảnh - "What categories do we use to measure your Content Score?" → tối thiểu 25 ảnh
🟩 Cơ cấu bắt buộc: - 2 ảnh ngoại thất - 2 ảnh sảnh / lối vào - 2 ảnh cho MỖI tiện ích chính
Nhóm tiện ích chính Agoda liệt kê: | Nhóm | Ví dụ Agoda nêu | | :--- | :--- | | Ăn uống | bar, nhà hàng, quán cà phê | | Khu giải trí | lounge, sân vườn, cửa hàng | | Bể bơi | bar bể bơi, bể trẻ em, bể trong nhà / ngoài trời | | Wellness | spa, sauna, phòng gym | | Thể thao & ngoài trời | bãi biển, sân tennis, golf |
🟩 LUẬT QUAN TRỌNG NHẤT VỀ TAG — đây là chỗ mất điểm âm thầm:
"Each of your property services that is ticked with a '√' will require at least one photo and a tag in order to rate in your Content Score."
Nghĩa là: mỗi tiện ích bạn tick "có" mà KHÔNG có ảnh gắn tag tương ứng thì bị trừ điểm. Tick càng nhiều tiện ích mà không có ảnh thì điểm càng tệ. Yêu cầu ảnh được cá nhân hoá theo đúng những gì bạn đã tick trong Property Settings.
Agoda yêu cầu thêm: "tag at least one photo for cleanliness and one photo from each facility group" — nhóm gồm restaurants, bars, cafes, food & beverage, service/convenience, swimming pool, spa, fitness, kids' facilities, things to do.
🟩 Ảnh chính (main photo) của property: ảnh ngoại thất, hoặc một ảnh nội thất thật xuất sắc.
🟨 Agoda: "up to 8x increase in bookings can be gained just from adding more photos."
4.4 Ảnh cấp PHÒNG (25%)
🟩 Tối thiểu 4 ảnh cho MỖI room type, khuyến nghị 4–6: - ≥ 3 ảnh cho thấy toàn bộ không gian phòng - 1 ảnh phòng tắm
Ảnh tuỳ chọn thêm — giường, view, minibar, ban công, khu ngồi, đồ pha cà phê, chi tiết trang trí; phòng tắm: bồn tắm, áo choàng, máy sấy, đồ dùng.
🟩 Ảnh chính của mỗi room type: ảnh phòng ngủ ở góc đẹp nhất, thấy được cả không gian lẫn khu vực giường.
🟩 Khi upload phải gán 2 thứ: (a) tên phòng qua dropdown, (b) loại ảnh (bedroom, bathroom…). Không gán = không tính.
4.5 🟩 Quy cách kỹ thuật ảnh (nhiều nguồn, hợp nhất)
| Thông số | Yêu cầu | Nguồn |
|---|---|---|
| Độ phân giải tối thiểu | 800 × 600 px | How do I take better photos · Making Your Property Stand Out |
| Độ phân giải để tính Content Score | > 1024 × 768 px | What categories do we use to measure your Content Score |
| Định dạng | JPG / JPEG (một bài nêu thêm PNG) | như trên |
| Khung hình | Ngang (landscape) | How do I take better photos |
| Màu | Màu, tông tự nhiên | như trên |
| Dung lượng ảnh property | < 10 MB / ảnh | How do I take better photos |
| Dung lượng ảnh phòng | ≤ 4 MB / ảnh | How do I add and manage rooms |
⚠️ Chốt thực hành: xuất ảnh JPG, ngang, cạnh dài ≥ 2000px (chắc chắn vượt 1024×768), < 4 MB. Một bộ thoả cả hai ngưỡng, khỏi phải nhớ hai bảng.
4.6 🟩 Luật chụp ảnh của Agoda (đầy đủ)
Chuẩn bị trước khi chụp — "the camera will pick up even the slightest detail":
Phòng ngủ: là ga gối bằng hơi nước, đánh phồng gối · mở rèm lấy sáng tự nhiên (hoặc rèm voan để tán sáng) · giấu khe gió, thùng rác, dây điện · cửa kính, gương, sàn phải sạch bóng.
Phòng tắm: hạ nắp bồn cầu · cuộn giấy đầy · bồn rửa và vòi sen phải khô · mở rèm tắm nếu được · khăn cùng cỡ · bày đồ dùng miễn phí ra chỗ dễ thấy.
Khu ăn uống: món ăn nhiều màu, trình bày sáng tạo · bày bàn chỉnh chu hoặc thân mật tuỳ phong cách.
Khu tiện ích: chụp giờ vắng · báo khách trước nếu phải đóng khu · dọn hết đồ thừa và đồ cá nhân của khách.
Kỹ thuật: dùng chân máy · kết hợp sáng tự nhiên và đèn bổ trợ · chụp từ góc phòng để phòng trông rộng hơn · dùng góc rộng · trộn ảnh toàn cảnh/panorama với cận cảnh chi tiết đặc biệt.
🟩 CẤM chụp: biển báo giao thông · xe đang đỗ · người · động vật · logo của bên khác · trang trí theo mùa · cảnh thiếu sáng · nhiều ảnh giống hệt nhau chỉ khác góc · view landmark gây hiểu nhầm.
4.7 Tiện ích cấp PROPERTY (15%)
🟨 Agoda: "Adding more hotel facilities information can increase your bookings by up to 10%."
Cần khai đủ: nhà hàng · Wi-Fi · chính sách thú cưng · chính sách hút thuốc · bãi đỗ xe · ngôn ngữ nhân viên nói được · thể thao & giải trí · đưa đón sân bay · bữa sáng · giờ nhận/trả phòng.
🟩 Tiện ích được khách tìm nhiều nhất (theo Agoda, từ dữ liệu hàng triệu khách/ngày):
- Wi-Fi nhanh và miễn phí — "by far the most important thing to the greatest number of modern travelers". Phải nhanh, phủ mọi khu vực, chịu được lúc dùng tối đa, và có ở cả khu vực chung chứ không riêng phòng ngủ.
- Bữa sáng miễn phí — "saves them time and effort on their precious travel days"; giá trị cảm nhận thường bù được mức tăng giá phòng nhẹ.
- Wellness — bể bơi, gym, massage, spa, salon, sauna, phòng yoga/thiền, đồ ăn lành mạnh (thuần chay, không gluten, plant-based), hoạt động sinh thái & phiêu lưu.
- Thiết bị giải trí thông minh — Smart TV có Netflix, loa Bluetooth phát nhạc từ máy khách.
- Đồ ăn/uống trong phòng — máy pha cà phê/trà tử tế, không phải gói hoà tan.
- Vệ sinh sạch sẽ — thành yếu tố quyết định đặt phòng từ sau 2020.
🟩 Nhóm Health & Safety (tick được 9 mục, có badge riêng):
Daily disinfecting in all rooms · Daily disinfecting in common areas · Sterilizing equipment · Contactless check-in/out · Free face mask for guests · Hand sanitizers · Temperature checks · Physical distancing · Food delivery
→ Đạt tiêu chí của Agoda thì được Hygiene Plus badge trên trang property.
🟩 Tiện ích hiển thị ở 3 tầng — hiểu sai là khai thiếu:
| Tiện ích | Tầng property | Tầng phòng | Tầng rate plan |
|---|---|---|---|
| Free Wi-Fi | Property services |
room-level amenities | Popular benefits |
| Breakfast | Facilities > Property services |
qua rate plan | Popular benefits |
| Airport Transfer | Property location (bật/tắt + nhập giá) |
— | — |
🟩 Tiện ích bị gạch ngang (crossed out) trên trang khách = mình khai không có. Muốn hết gạch thì tick lại ở đúng tầng.
🟩 Single-unit home sửa ở Property > Amenities; hotel-type & multi-unit sửa ở Property > Room setup.
4.8 Tiện ích cấp PHÒNG (10%)
Khai đủ: tiện ích phòng tắm · tiện ích trong phòng · loại view (biển, thành phố, bể bơi…) · diện tích phòng (m²) · loại giường có sẵn · số phòng tắm · cấu hình giường (số lượng + loại).
4.9 Age Policy (3%) + Star Rating (2%)
🟩 Age policy — Property > Property settings > Property age policy:
- Tuổi khách tối thiểu được ở
- Nhũ nhi (infant): khoảng 0–5 tuổi (điều chỉnh theo tuổi tối thiểu của property)
- Trẻ em (child): khoảng 1–21 tuổi; quá ngưỡng trên thì tính là người lớn
- Số trẻ em mặc định được ở miễn phí mỗi phòng
- Bật/tắt Occupancy control để quyết định cách tính sức chứa tối đa
Áp xuống từng phòng ở Property > Room setup > Room occupancy: bật "Allow children in this room" = Yes, rồi tự nhập số trẻ miễn phí hoặc dùng giá trị chung từ Property settings.
🟩 Vì sao quan trọng hơn con số 3%: Agoda ghi rõ chính sách này quyết định "the correct room type appears based on the traveler's search" — khai sai là listing biến mất khỏi kết quả tìm kiếm của gia đình có trẻ nhỏ. Với villa 4–5 phòng ngủ bán cho khách gia đình, đây là lỗi đắt hơn 3% điểm rất nhiều.
5. 🟩 Tên listing — luật đặt tên
Cách đổi: phải liên hệ Agoda, không tự sửa được. Agoda duyệt để tên khớp giấy phép kinh doanh / giấy chứng nhận. Hiện lên site tối đa 24 giờ.
ĐƯỢC: - Tên chính thức bằng tiếng Anh, tối đa 100 ký tự - Tên chi nhánh - Điểm tham quan gần đó - Chứng nhận đặc biệt - Chính sách áp dụng (ví dụ "Adults Only") - Đặc điểm hấp dẫn - Tên cũ giữ được tối đa 6 tháng sau khi đổi tên - Viết hoa chữ cái đầu mỗi từ; không VIẾT HOA TOÀN BỘ trừ khi tên chính thức là vậy
KHÔNG ĐƯỢC:
- Khuyến mãi / giảm giá
- Thông tin liên hệ, số điện thoại
- Dấu ngoặc [ ] ( )
- Địa chỉ quá chi tiết
- Chi tiết vận hành kiểu giờ nhận phòng
- Ký tự không phải tiếng Anh
- Ký hiệu, trừ khi là một phần tên chính thức
⚠️ Đối chiếu 6 listing hiện tại — 4/6 cái đang phạm luật: | Tên đang dùng | Vi phạm | | :--- | :--- | |
A La Carte Da Nang 2br/2ba [Free Airport Pickup]| dấu ngoặc vuông + khuyến mãi | |1BR Studio A La Carte Hotel *Free Airport Pick up*| ký hiệu*+ khuyến mãi | |Remodel 2br/2ba A La Carte [Free Airport Pickup]| dấu ngoặc vuông + khuyến mãi | |Newly built villa 4br/5ba Pool, Sauna, Elevator| không có tên riêng nào cả — không nhận diện được thương hiệu | → ghi thành việc trongissues.md. Chưa sửa — đổi tên phải liên hệ Agoda và cần user chốt.
6. 🟩 Mô tả property — hai bộ luật khác nhau
6.1 Hotel-type & Multi-unit home
Property > Property settings → chọn nhóm → sửa → lưu. Thay đổi hiện sau ~14 ngày.
| Luật | Nội dung |
|---|---|
| Hình thức | Viết thành đoạn văn |
| Độ dài | Tối đa 160 từ |
| Bản quyền | Nội dung gốc, không copy từ web khác |
| Ngôi | Ngôi thứ ba. Cấm "we", "our" |
| Phải có | vị trí · tiện ích · điểm độc đáo · điểm bán chính |
| Không được có | chỉ đường · chính sách · ghi chú công khai · tiện ích vụn vặt không cần thiết |
| Văn phong | Rõ, gọn. Không lạm dụng tính từ, không hoa mỹ |
| Cấm | Nhắc đối thủ hoặc khách sạn khác |
6.2 Single-unit home (4 villa nguyên căn của mình)
Property > Description → sửa ở "Describe your place" → Save.
| Luật | Nội dung |
|---|---|
| Độ dài | Tối thiểu 120 từ |
| Bố cục | Chia khối, mỗi khối có câu chủ đề hoặc sub-header để khách dễ theo |
| Mở đầu | Đoạn giới thiệu ngắn, dùng từ gợi hình, vẽ ra trải nghiệm |
| Thân bài | Mô tả riêng TỪNG phòng ngủ và TỪNG phòng tắm — khách cần thông tin này để sắp xếp chỗ ngủ |
| Điểm nhấn | Nêu tiện ích mà listing khác không có; đừng quên tiện ích ngoài trời: bể bơi, sân sau, ban công, lò BBQ |
| Kết | Đoạn tóm bối cảnh giúp khách hình dung |
📌 Khớp với workspace: yêu cầu "mô tả riêng từng phòng ngủ + từng phòng tắm" chính là dữ liệu đã có sẵn trong
vault/02-villas/property_details_*.md. Đây là việc viết lại, không phải việc đi khảo sát. ⚠️ Nhớ [villa-41lehycat-photo-index-unreliable] — nhãn phòng của41lehycatchưa đáng tin, phải xác minh trước khi viết mô tả từng phòng cho căn đó.
7. 🟩 Địa chỉ, ghim bản đồ và nội dung theo địa lý
Đặt vị trí: Property > Property location → tìm bằng ô search (khu vực, tỉnh, hoặc toạ độ lat/long) hoặc kéo ghim trên bản đồ → cuộn xuống nhập địa chỉ đầy đủ → Save.
🟩 Lấy toạ độ từ Google Maps. Agoda: "Different maps may have different coordinates. We recommend you obtain them from Google Maps, as our map service is based on Google Maps."
Agoda nói thẳng: địa chỉ và vị trí chính xác "is crucial for attracting travelers" và ảnh hưởng tới khả năng hiển thị trong tìm kiếm.
🟩 Nội dung theo địa lý — KHÔNG sửa được từ Partner Portal. Agoda tự sinh từ toạ độ GPS:
| Loại | Cơ chế |
|---|---|
| Ảnh điểm tham quan trong carousel | Hiện nếu điểm đó trong bán kính 10 km |
| Landmarks | 10 landmark gần nhất + top 10 landmark theo mức ưu tiên trong CSDL của Agoda |
| Nearest essentials | Tự sinh theo khoảng cách, không đổi được |
| Nhà hàng gần đó | Theo toạ độ của property và của nhà hàng |
Ước lượng thời gian/khoảng cách không sửa được. Ngoại lệ duy nhất, phải gửi qua nút Need Help: đổi ảnh điểm tham quan nếu chứng minh được điểm đó nằm ngoài bán kính 10 km · thêm landmark chưa có trong CSDL (hệ thống sẽ sinh lại) · gỡ landmark đã đóng cửa.
📌 Hệ quả: ghim bản đồ sai vài trăm mét là Agoda gán nhầm cả cụm landmark/nhà hàng quanh listing — và mình không sửa tay được. Ghim đúng ngay từ đầu.
8. 🟩 Arrival guide — giờ nhận/trả phòng, chỉ đường, hướng dẫn nhận phòng, nội quy
Bốn khối, ba khối đầu ở Property > Arrival guide, khối cuối ở Property > Description.
🟩 Dữ liệu nhập ở Arrival guide và ở Description tự đồng bộ sang nhau.
| Khối | Đường dẫn | Khách thấy khi nào | Luật |
|---|---|---|---|
| Check-in / check-out times | Arrival guide → Edit |
Trên trang property, mục "Some helpful facts" | — |
| Directions | Arrival guide → Edit |
Sau khi xác nhận đặt phòng | Nêu phương tiện · hướng dẫn từng bước · landmark · thời gian đi · chi phí · liên hệ chính và phụ · hướng dẫn nhận phòng sớm/muộn |
| Check-in instructions | Arrival guide → Edit |
Vài ngày trước ngày nhận phòng | Cách vào · lấy chìa khoá · phụ phí nếu có · hướng dẫn ngoài giờ |
| House rules | Property > Description → Additional details |
Trên trang property, mục Policies | Tối thiểu 100 từ, khuyến nghị 8–10 mục |
Chủ đề nội quy Agoda gợi ý: chỉ khách đã đăng ký được ở · hút thuốc · thú cưng · giờ yên tĩnh · cấm tiệc tùng · đổ rác · tiết kiệm điện nước · báo hư hỏng.
⚠️ Giao với
vault/16-ota-messages/: Agoda tự động che số điện thoại và email thànhXXXtrong tin nhắn. Trường Directions / Check-in instructions là trường hồ sơ, không phải tin nhắn — Agoda còn khuyến khích ghi liên hệ chính và phụ vào đây. Đừng nhầm hai luật.
9. 🟩 Phòng — tên phòng và thiết lập
9.1 Tên phòng
Property > Room setup → Create → chọn tên phòng từ dropdown chuẩn — KHÔNG tự gõ tên.
Vì sao Agoda ép dùng tên chuẩn: tên chuẩn hiện đủ "room type, class, location, and any attribute which is not supported in the Room Setup", và được dịch sang 37 ngôn ngữ — quan trọng với mình vì tệp khách Hàn.
4 mẹo tìm tên: (1) tìm phần cốt lõi trước, ví dụ "Deluxe Room" → (2) ghép thêm hạng/từ khoá để thu hẹp, ví dụ "Executive Deluxe" → (3) thêm loại chỗ ở, ví dụ "Dormitory" → (4) càng ngắn càng tốt — cho tối đa 100 ký tự nhưng tên ngắn hiển thị đẹp hơn trên di động.
🟩 KHÔNG nhét vào tên phòng:
| Thứ | Khai ở đâu thay thế |
| :--- | :--- |
| Diện tích / m² | Property > Room Setup |
| Bữa sáng, khuyến mãi | Rate Plans Setup hoặc trang Promotions |
| Giá single / double | Rate Plan settings |
| Số phòng ngủ, view, mã unit, sức chứa, loại giường, tiện ích, điều kiện/quyền lợi | các trường riêng trong Partner Portal |
Lý do: nhồi vào tên thì thông tin quan trọng bị cắt mất, khách không đọc được.
9.2 Các trường của một room type
Cơ bản: tên phòng (từ danh sách chuẩn) · internal room name (chỉ mình thấy) · external code ID (để map channel manager) · số lượng phòng loại này
Giá: giá tối thiểu · giá tối đa · auto-extend rate · rack rate (giá gạch ngang)
Sức chứa: số khách cho phép theo giường sẵn có · số giường phụ (mỗi giường phụ = +1 khách) · số trẻ em cho phép + số trẻ miễn phí · nôi/cũi
Nội dung: diện tích (m²) · số phòng tắm · loại view · cấu hình giường (số lượng + loại) · ảnh (≥ 800×600, ≤ 4 MB) · tiện ích cấp phòng
Sửa / tắt: vào lại cùng chỗ, sửa rồi Save. Có thể deactivate tạm hoặc xoá hẳn bằng checkbox.
10. 🟩 Rate plan, chính sách huỷ, occupancy, trẻ em
10.1 Tạo rate plan
Rates and availability > Rate plans → Create → đặt tên (chỉ nội bộ) → chọn chính sách huỷ → thêm quyền lợi → (tuỳ chọn) bật Advanced setup → Save.
| Basic setup | Advanced setup |
|---|---|
| Tên nội bộ · chính sách huỷ · nguồn giá · quyền lợi phổ biến | loại rate plan · external code ID · auto-extend · ngày được đặt / ngày nhận phòng · day use · restrictions · customer segments · phí trẻ em · room type áp dụng |
Liên kết rate plan: đặt một plan làm base, các plan khác link vào; sửa base là các plan link tự đổi theo. Bữa ăn: thêm sáng/trưa/tối vào rate plan để tăng tính cạnh tranh. Restrictions đặt được: min/max thời gian đặt trước · min/max length of stay · giới hạn số booking/ngày cho mỗi room type · giới hạn theo customer segment. 🟩 Rate plan không xoá được, chỉ deactivate (trạng thái đổi thành Inactive).
10.2 Chính sách huỷ
| Loại property | Đường dẫn |
|---|---|
| Hotel-type & multi-unit | Property > Cancellation policies → Add cancellation → chọn ngày lưu trú → chọn chính sách → chọn rate plan áp dụng → Save |
| Single-unit home | Rates and availability > Booking settings → chọn chính sách → Save |
Tìm chính sách bằng cách gõ "free" hoặc "non refundable" vào ô tìm kiếm rồi chọn mốc thời gian trước check-in.
🟩 Thứ tự ưu tiên khi nhiều chính sách cùng áp dụng: 1. EasyCancel luôn thắng nếu có tham gia 2. Nếu không có EasyCancel → chính sách chặt nhất trong các Essential/Seasonal promotion đang áp dụng 3. Nếu không → chính sách chặt nhất trong nhóm: rate plan + Targeted promotions + trang Cancellation policies
🟩 Mặc định khi không set gì: NON-REFUNDABLE. Rate plan nhận từ channel manager mà không kèm chính sách thì lấy chính sách chặt nhất trên trang Cancellation policies.
Đánh đổi Agoda tự nêu: free cancellation "instant draws for many travelers that require flexibility"; non-refundable thì giá thấp hơn nhưng "securing revenue… reducing the likelihood of rooms being left vacant."
10.3 Occupancy Model Display Setting
Cho phép đặt giá theo số khách thực tế, không phải một giá cứng. Chỉ dùng được trên web Partner Portal, không có trên app.
Ba cách: | Cách | Ví dụ của Agoda | | :--- | :--- | | Giảm theo % | Phòng 200 USD, sức chứa 4, giảm 10%/suất trống → 1 khách trả 140 USD, 2 khách trả 160 USD | | Giảm số tiền cố định | Phòng 100 USD, giảm 10 USD/suất trống → 1 khách trả 80 USD, 2 khách 90 USD | | Tự nhập từng mức | Chỉnh tay giá cho mỗi mức sức chứa |
Đặt ở Calendar → menu 3 chấm cạnh rate plan → tab Occupancy rate.
10.4 Giá giường phụ, trẻ em, coupon
Các bài riêng: How can I set the price for extra beds? · How do I allow children to stay free at my property? · How do coupons affect my base rate? · How do I calculate my base rate? (xem §17).
🟩 Base Rate = số tiền host thực nhận sau khi trừ compensation, giảm giá và phí chương trình khỏi Reference Sell Rate. Net Rate cũ đã đổi tên thành Reference Sell Rate; phân biệt Sell Inclusive vs Sell Exclusive.
11. 🟩 Giá và tình trạng phòng
11.1 Cập nhật giá
Rates and Availability > Calendar → chọn khoảng ngày → chọn ngày (một hoặc nhiều) → nhập giá → Save.
🟩 Nếu đã nối channel manager thì PHẢI cập nhật trong hệ thống channel manager, không phải trong Partner Portal. Cập nhật trong channel manager ghi đè thay đổi làm trên calendar của Agoda.
🟩 Agoda nhắc lại theo hợp đồng: "it is the property's responsibility to update their inventory, availability, and price." Agoda không tự quản giá hộ (trừ khi bật Agoda Intelligence — §13.6).
Rack rate (giá gạch ngang): Property > Rooms → chọn room type → sửa Rack Rate trong Basic Information.
11.2 Availability Center
Chế độ xem danh sách, chỉ hotel-type và multi-unit home dùng được. Sửa: số phòng còn lại theo ngày, giá theo ngày. Chọn ngày (kéo thanh xanh để chọn nhiều) → sửa → Update. Lọc theo phòng, thu gọn hàng, cuộn ngang xem dài ngày.
🟩 Đóng tạm thời thì đóng availability qua Partner Portal, ĐỪNG gỡ listing. Property có điều khoản guaranteed availability phải liên hệ Agoda.
11.3 Auto Top-up (ATU) — cái bẫy hay gặp
🟩 Tính năng tự mở lại phòng bán để listing không bao giờ hết hàng. Mặc định ngưỡng là 1 phòng: khi số phòng còn lại tụt dưới 1, hệ thống tự bơm lại lên tới tổng số phòng khai báo. Lặp lại mỗi lần tụt dưới ngưỡng. Có email báo mỗi lần bơm.
Tắt: Property > Property Settings > Optional Settings → bỏ tick Auto topup allotment → Save.
Không áp dụng cho: guaranteed allotment và property nối channel manager.
⚠️ Đây là nguyên nhân kinh điển của overbooking khi villa đã kín trên Airbnb/Booking mà Agoda tự mở lại phòng.
11.4 Min / max length of stay
| Loại property | Đường dẫn |
|---|---|
| Không dùng channel manager | Rates & Availability > Calendar → chọn room type + ngày → tab Advanced → Minimum/Maximum Stay |
| Single-unit home | Rates and availability > Booking settings → đặt min/max cho mọi booking, hoặc Add stay date condition cho ngày cụ thể |
🟩 Hai kiểu min stay khác nhau — hay nhầm: - Min Stay — chỉ áp cho ngày nhận phòng - Min Night for Stay Through — áp cho cả kỳ lưu trú: bất kỳ booking nào chạm vào đêm đó đều phải theo luật của đêm đó cho toàn bộ kỳ
Ví dụ Agoda: đặt luật vào thứ Sáu — Min Stay chỉ ảnh hưởng booking check-in đúng thứ Sáu; Min Night for Stay Through ảnh hưởng mọi booking có chứa thứ Sáu.
🟩 Dùng channel manager thì phải set trong channel manager; cập nhật ở đó ghi đè calendar của Agoda.
11.5 Booking settings (single-unit home)
Rates and availability > Booking settings:
| Cài đặt | Lựa chọn | Ghi chú của Agoda |
|---|---|---|
| Kiểu đặt phòng | Book instantly / Request to book | Request to book: có 24 giờ để duyệt — Agoda cảnh báo có thể làm giảm lượng booking |
| Chính sách huỷ | theo dropdown | thứ tự ưu tiên như §10.2 |
| Maximum lead time | số ngày trước check-in mà khách được đặt | kiểm soát lịch |
| Advance notice | bắt khách đặt trước bao lâu | để dọn dẹp, bảo trì, sắp lịch |
| Min / max length of stay | cho mọi booking hoặc theo ngày | như §11.4 |
📌 Với 4 villa nguyên căn:
Book instantlylà mặc định nên chọn — chính Agoda cảnh báo Request to book làm giảm booking. Nếu cần thời gian dọn thì dùng Advance notice, đừng dùng Request to book.
11.6 Nối lịch (iCal) với Airbnb / Booking / Expedia / Vrbo
Calendar > Calendar connections
- Xuất: bấm Copy calendar link để lấy link lịch Agoda
- Nhập: dán link lịch bên ngoài vào ô Other website link → đặt tên → Import
- Tần suất: tự làm mới vài lần mỗi ngày; bấm Refresh connections để làm mới thủ công
🟩 GIỚI HẠN CỨNG: chỉ dùng được cho room type có ĐÚNG 1 phòng. Nếu đổi room type từ 1 phòng thành nhiều phòng, kết nối lịch có thể bị tự động tắt.
📌 4 villa nguyên căn thoả điều kiện "1 phòng" → nối được iCal. 3 unit A La Carte gắn nhãn Group listing unit thì phải kiểm tra số phòng của từng room type trước.
11.7 Channel manager
Bài riêng: How do I connect to a channel manager? · How do I find the details that are needed to correctly map my channel manager? · What is room mapping? (xem §17). Nguyên tắc xuyên suốt: nối channel manager rồi thì channel manager là nguồn sự thật cho giá + tình trạng phòng + restrictions.
12. 🟩 Khuyến mãi và campaign
12.1 Ba nhóm promotion và luật cộng dồn
| Nhóm | Định nghĩa | Ví dụ Agoda nêu | Cộng dồn |
|---|---|---|---|
| Seasonal | Nhắm dịp lễ / sự kiện / mùa cao điểm | Payday Sale · Night Owl Sale · New Year Sale | ❌ Không cộng với Seasonal khác — chỉ lấy mức tốt nhất. ✅ Cộng được với Essential và Targeted |
| Essential | Tuỳ biến theo nhu cầu của mình | Customized · Early Bird · Last Minute · Long Stays | ✅ Cộng với nhau (ví dụ Early Bird + Long Stay). ✅ Cộng với Seasonal và Targeted |
| Targeted | Nhắm nhóm khách cụ thể theo 5 nhóm: Product · Loyalty · Geography · Platform · Maximum Gain | khách từ vùng nhất định, khách trung thành… | ✅ Chỉ cộng khác nhóm, không cộng trong cùng một nhóm |
🟩 Cộng dồn áp theo điều kiện của từng promotion và điều kiện của khách; hệ thống tự tính tổ hợp cho ra giá cạnh tranh nhất.
🟢 Nhãn khách thấy (đo 28/09/2026, 723 thẻ): chỉ Seasonal có nhãn tên chiến dịch trên thẻ tìm kiếm (413/413); Targeted chỉ Eco Deals và Domestic có nhãn; Essential không có nhãn trên thẻ, tên chỉ hiện ở trang chi tiết. Chi tiết + ảnh: agoda-promotion-badges.
Đường dẫn: Rates and availability > Promotions. Customized promotion cho tự đặt ngày đặt / ngày ở / mức giảm và bật-tắt cộng dồn.
🟢 Agoda KHÔNG có "New listing promotion" kiểu Airbnb (đọc YCS của 96450982 ngày 28/09/2026): trang chọn promotion (kipp/app/manage/promotionsetting/<id>), Explore all solutions và 28 đề xuất ở Opportunities đều không có mục nào dành riêng cho căn mới; bài New Partner trên Partner Hub cũng không nhắc. Muốn đẩy căn mới thì dùng Customized/Early Bird (Essential) hoặc Agoda Growth Express.
12.2 Long Stay — đáng chú ý nhất với villa
- Agoda cho đặt tối đa 90 ngày
- Nếu kích hoạt qua lời mời email: mặc định giảm 30% cho booking trên 28 ngày
- Tự đặt ngưỡng được, chọn Multi-promotion setup (nhiều mốc thời gian ở) hoặc Single promotion setup
- 🟩 Điều kiện tiên quyết: maximum length of stay của rate plan phải là Unlimited hoặc 90 — nếu không sẽ xung đột với promotion
- Single-unit home: đặt giảm giá theo tuần và theo tháng ở trang Pricing, tách khỏi Promotions
12.3 EasyCancel
🟩 Cho khách huỷ miễn phí tới 24 giờ trước check-in (chính xác: tới 23:59 của ngày trước ngày nhận phòng), áp cho mọi booking hiện có và tương lai phát sinh trong kỳ tham gia.
- Tham gia qua lời mời email, qua YCS, hoặc qua market manager
- 🟩 Được ăn cả ngã về không: vẫn có thể tự set chính sách huỷ khác trong YCS, nhưng khi đó không được badge vì không khớp tiêu chí campaign
- Được EasyCancel badge trên trang property
- Ưu tiên cao nhất trong thứ tự chính sách huỷ (§10.2)
- Đã từ campaign tạm thời thành chương trình thường trực
- ⬜ Agoda không nêu chi phí tham gia
12.4 Agoda Boost Campaign (ABC)
Ba loại: | Loại | Ai đặt điều kiện | | :--- | :--- | | Custom Campaign | Mình tự đặt điều kiện, mức giảm, thời gian, ngân sách. 🟩 Không sửa được sau khi tạo | | Featured Campaign | Agoda dựng sẵn, Agoda có thể góp vốn cùng ngân sách của property; mình thêm được điều kiện | | Offline Campaign | Qua Account Manager, cho nhu cầu riêng |
Điều kiện đặt được: giá trị booking tối thiểu · mức giảm tối đa · tổng số coupon · trong nước / quốc tế · quốc tịch khách · ngày nhận phòng · số đêm tối thiểu.
Quản lý: Partner Portal > Growth programs > Agoda Boost Campaigns → 3 tab Active / Paused / Archived. Pause và Activate lại bất cứ lúc nào trong kỳ đặt phòng.
12.5 Agoda Special Offers (ASO)
Rate plan cao cấp: phòng + 3 quyền lợi, ít nhất 1 quyền lợi thuộc hạng cao (high-tier). Đổi lại: vào bộ lọc Agoda Special Offers (chỉ trên app di động), vào danh sách deal theo quốc gia, có Special Offer badge, có landing page riêng trên desktop và mobile, được hỗ trợ email marketing + PR + social. 🟨 Agoda: "5x average increase in bookings."
12.6 Agoda Private Sale (APS)
Giá giảm nhắm hơn 36 triệu thành viên Agoda, tăng hiển thị trên hơn 10.000 affiliate. Được badge "Insider Deal" — giảm thêm cho khách đã đăng nhập.
🟢 Đo 28/09/2026: chip "Insider Deals!" chỉ hiện ở trang chi tiết (mục Rewards & discounts), thẻ tìm kiếm không có nhãn (0/47 thẻ); giảm áp cả cho khách chưa đăng nhập. Bảng đầy đủ loại nào có nhãn: agoda-promotion-badges.
13. 🟩 Các chương trình TRẢ TIỀN để lên hạng
13.1 Agoda Growth Program (AGP) — chương trình chính
Agoda gọi đây là "our most powerful and comprehensive long-term marketing solution". Được Preferred Partner badge.
Ba gói — chi phí là hoa hồng CỘNG THÊM trên hợp đồng hiện tại ("cost per booking"):
| Gói | Cost per booking | Kèm theo |
|---|---|---|
| Basic | 10% | Preferred Partner badge + giải pháp marketing đa kênh |
| Standard | 12% | + giảm 30% Sponsored Listing |
| Premium | 15% | + giảm 30% Sponsored Listing + credit Agoda Growth Express miễn phí |
Hai cách trả: trừ thẳng vào payout, hoặc hoá đơn hàng tháng (marketing service fee, xuất ngày 4 tháng kế tiếp).
Quyền lợi: đẩy hạng trên trang kết quả Agoda · tăng mức đấu giá quảng cáo tới 80% trên meta search engine và PPC (Google, Bing, Yahoo) · mạng lưới hơn 10.000 affiliate.
🟨 Số Agoda công bố (gói Standard): 1,5× impression · +37% doanh thu · +42% net room night. Trang bán hàng cũng nêu "average net room night increase of 42%" cho property đeo Preferred Partner Logo.
🟩 Điều kiện tham gia / rời:
- Dùng thử miễn phí 2 tuần, hết hạn tự động chuyển sang gói trả phí trừ khi chủ động huỷ
- 🟩 Cam kết tối thiểu 90 ngày trước khi được rời theo cách thông thường. Rời sớm phải liên hệ hỗ trợ để xét
- Bật: Partner Portal > Growth programs > Agoda Growth Program → chọn gói → chọn cách trả → chọn ngày hiệu lực
⚠️ Đọc kỹ trước khi bật: dùng thử 2 tuần tự động gia hạn thành trả phí, và sau đó khoá 90 ngày. Đây là cam kết tài chính thật, không phải nút bật thử.
13.2 Agoda Growth Express (AGX)
Công cụ chiến dịch ngắn hạn, linh hoạt. 5 khả năng: 1. High-opportunity windows — nhắm mùa cao điểm và đợt tăng nhu cầu 2. Strategic segment selection — chọn nhóm khách (quốc tế / nội địa) 3. Lead time targeting — theo hành vi đặt trước 4. Focused flexibility — chạy nhiều campaign, có báo cáo ROAS 5. Enhance visibility and earnings — có Trending badge
🟨 Agoda: "6.3x increase in impressions." Bật: nhập Hotel ID trên trang kích hoạt → vào Partner Portal. ⬜ Partner Hub không công bố mô hình chi phí, điều kiện tham gia, hay cách dừng (đọc lại 26/09/2026 — vẫn chỉ có Trending badge + "6.3x impressions").
🟩 Điều khoản thật đọc trên Partner Portal 26/09/2026 — trang portal.agoda.com/en-us/app/mnc/<id>/campaign/create của 41lehycat 84463560 (menu Growth programs → Agoda Growth Express; chỉ mở xem, không tick, không bấm; API getAgxSelfSignUpInfo · agxTargetingCoverage · competitorRankings):
- Dùng thử 2 tuần miễn phí — "No risk, cancel any time. *Campaign is free for 2 weeks." Hết 2 tuần thì CHẠY TIẾP CÓ PHÍ, không tự dừng: chuỗi CMS của chính trang (Cms_multiget, đọc 26/09) — "Free trial ends on {0}. Following which, your property will be charged at {1} per booking." · "2-week free trial period has expired. Your campaign is running at {0}% costs since {1}." · điều kiện tạo trial: "Enable auto-renew in order to create a free trial campaign." + "Allow this campaign to switch to payout reduction…". Có nút End free trial ("Are you sure you would like to end this free trial?"). ⚠️ CMS còn một chuỗi "…automatically inactivated and your property will not be charged" — nhiều khả năng của biến thể khác; đọc câu xác nhận trên màn tạo trước khi bấm.
- 🟩 KHÔNG khoá 90 ngày (khác AGP): UI "Pay only for bookings you get, with the flexibility to stop the campaign at any time" · "Cancel anytime" · auto-renew tắt được bất cứ lúc nào ("Stop auto-renewal anytime"). Hợp đồng khung AGX Agreement (điều 2): hiệu lực tới khi chấm dứt; điều 5.2: bên mình chấm dứt HỢP ĐỒNG phải báo trước 30 ngày bằng văn bản (email được) — dừng campaign thì tức thì, huỷ hợp đồng thì 30 ngày; không có campaign chạy thì không phát sinh phí. Điều 4.3: nhận đơn mà không phục vụ được → phạt 2× giá trị đơn. Điều 3.6: credit nạp trước hết hạn sau 1 năm, không hoàn (chỉ hoàn khi Agoda tự chấm dứt).
- AGX ≠ AGP về phạm vi thu phí: AGX chỉ tính trên đơn quy về campaign (đúng segment + khoảng ngày đã chọn); AGP là "Enhanced Discount … minimum discount level for all bookings made via the Agoda.com platform" — mọi đơn Agoda của căn, tối thiểu 90 ngày.
- Chi phí = % mỗi đơn (Cost per booking), chỉ trả khi có đơn: chọn 10 % · 11 % (Recommended) · 13 % hoặc tự đặt. "Pay only when you get a booking" · trừ thẳng vào tiền Agoda trả (Payout reduction; có thêm lựa chọn nạp credit bằng ePass/thẻ). "Your property's net rates will be lowered for bookings attributed to this campaign." Mức 11 % khớp incrementalMarginPercent 11.43 — mức 7 đối thủ quanh căn đang chạy (activeCompetitorHotelIds 7 căn).
- Nhắm khách: mặc định All travelers 100 %; lọc được theo nước khách (Quốc tế / châu Á / từng nước) và lead time. Dữ liệu phủ của 41LHC nghiêng về khách VN đặt sát ngày (0–2 ngày).
- Ước tính hiệu quả: "Insufficient data" cho căn chưa từng bán — Agoda vẫn đẩy hạng nhưng không dự báo được.
- 41LHC hiện chưa có campaign AGX/AGP nào (campaigns: []).
13.3 Sponsored Listings (SL)
Mua vị trí đảm bảo trên trang kết quả: Top 3 hoặc Top 15. Trả tiền theo: cost-per-booking hoặc cost-per-campaign (tự chọn). Kiểm soát ngân sách: xem ước tính hiệu quả trực tiếp khi đang set campaign. 🟨 Agoda: "10x ROI, 30x increase in impressions, 6x increase in click-through-rates." 📌 Gói AGP Standard và Premium giảm 30% cho sản phẩm này.
13.4 Premium Package
Gói bó nhiều sản phẩm marketing của Agoda lại với nhau (bài: Bundle different Agoda marketing products with Premium Package).
13.5 Super Sale
Sáng kiến của Agoda để đẩy hiển thị (bài: Super Sale – an initiative to help you boost your visibility).
13.6 Agoda Intelligence (AI) — định giá tự động
"automated optimization to enjoy more bookings and keep commission costs low."
5 tính năng: giảm hoa hồng nếu đạt chỉ tiêu hiệu suất · audit giá tự động bằng gợi ý dựa trên dữ liệu · minh bạch — mình xác nhận rồi mới áp dụng · mô hình định giá động theo dõi và điều chỉnh trước tới 90 ngày · có quy trình khiếu nại nếu không đồng ý với mức điều chỉnh.
🟨 Agoda: "30% more bookings" trung bình · tới 250% tăng room night (Philippines 2023) · tiết kiệm tới 5.000 USD/tháng tiền hoa hồng (Hong Kong 2023). Liên quan: Agoda Dynamic Rates+ (ADR+) — khớp giá bên thứ ba trên inventory Agoda. Bài khiếu nại: How do I dispute the rate adjustments of the Agoda Intelligence (AI) program? ⬜ Agoda không công bố giá của chính Agoda Intelligence.
13.7 Danh sách đầy đủ chương trình đối tác
Từ bài Introduction to our Agoda Partner Programs:
| Nhóm | Chương trình |
|---|---|
| Hiển thị & doanh thu | Agoda Growth Program · Agoda Growth Express · Sponsored Listings · Booking Holdings Sponsored Listings · Maximum Gain · B2B Solutions |
| Tăng chuyển đổi | Agoda Intelligence · Promotions · Agoda Property Collect · Agoda Boost Campaign |
| Ưu đãi đặc biệt | Agoda Special Offers |
| Truyền thông & quảng cáo | Agoda Media Solutions |
| Khác (thấy trong tài liệu) | Agoda Private Sale · Agoda International Deals · Agoda Saver |
13b. 🟩 Mô hình thanh toán — ai thu tiền của khách (đọc Partner Hub 23/09/2026)
Có, Agoda CÓ phương thức khách trả trực tiếp tại chỗ nghỉ, giống pay at property của Booking. Tên chính thức: Property Collect. Không phải lúc nào Agoda cũng thu tiền.
| Agoda thu (mặc định) | Property Collect | |
|---|---|---|
| Ai thu tiền khách | Agoda | chỗ nghỉ, thu đủ lúc khách nhận phòng |
| Nguyên văn | — | "Guests will pay the full booking amount directly to you upon check-in." |
| Hoa hồng | trừ thẳng khi Agoda trả tiền về | cấn trừ, KHÔNG có hoá đơn thủ công: "Agoda will deduct the compensation of Property Collect bookings from your other prepaid bookings." |
| Phải bật riêng | không | có |
Hai biến thể
- Property Collect – Credit Card Guarantee — khách vẫn đưa thông tin thẻ làm bảo đảm.
- Property Collect without Credit Card — khách đặt không cần thẻ. Agoda dùng hệ thống DITS (Determine Intent To Stay) liên hệ khách 12–72 giờ trước khi hết hạn huỷ miễn phí và tự huỷ đơn rủi ro cao trước hạn. Agoda quảng cáo "no extra costs for you", tăng đơn tới ~15 %. Chỗ nghỉ chọn được phạm vi áp dụng: tất cả · chỉ đơn cận ngày (trong 72 giờ) · chỉ khách nội địa · chỉ trong khuyến mãi có thời hạn.
Cách bật
- Property Collect (bản chuẩn): "contact the Agoda Accommodation Support Team via the Need Help button in Partner Portal" — không có công tắc tự phục vụ.
- Bản không cần thẻ: tài liệu nói bật được trong Partner Portal, hoặc qua market manager.
🔴 Đã kiểm kỹ trên portal của 25anthuong11 96450982 (23/09/2026): KHÔNG có nút bật nào. Ba lớp bằng chứng:
- Cây menu đầy đủ đọc từ
GET /mldc/en-us/api/layout/96450982/PrivateLayout/Main— hơn 50 mục trên 8 nhóm menu, không có trang Property Collect, và JSON không chứa chuỗicollect/paymentModelnào. (Đọc API thay vì rê chuột: menu portal không bung bằng hover qua CDP.) - Hub
Growth programs → Explore all solutions(/app/mnc/<id>/partner-programs-hub) — cuộn hết, đủ 10 chương trình: Agoda Growth Program · Growth Express · Maximum Gain · Sponsored Listing · Booking Holdings Sponsored Listings · Agoda Intelligence · Seasonal Promotions · Targeted Promotions (đang Active) · Essential Promotions · Mega Sale. Không có Property Collect; chữcollectkhông xuất hiện ở đâu trên trang, kể cả dưới bộ lọcDistributionvàRate parity. - Ô tìm kiếm của portal gõ
property collect→ chỉ raProperty settings·Property age policy·Property services, kèm "Can't find what you're looking for? — Get help".
→ Cả hai biến thể đều phải đi qua support cho property này. Tài liệu nói bản không-cần-thẻ bật được trong extranet, nhưng portal của căn này không có chỗ đó — nhiều khả năng chỉ hiện với property đã được Agoda bật Property Collect sẵn.
Vì sao đáng cân nhắc
Agoda nói bộ lọc pay at hotel là bộ lọc được khách dùng NHIỀU NHẤT trên kết quả tìm kiếm, nhiều khách "will only book if they can have payment flexibility", và chỗ nghỉ bật Property Collect tăng trung bình 5 % số đơn.
⚠️ Chưa kiểm: Property Collect có áp cho property ở Việt Nam và cho loại hình Homes/hotel-mode của mình
không — tài liệu không nêu giới hạn thị trường, nhưng phải hỏi support mới chắc. Cũng chưa rõ nó tương tác
thế nào với việc chưa khai tài khoản ngân hàng (L-121).
Nguồn: Introduction to Property Collect · Property Collect without Credit Card · Payment Methods
14. 🟩 Review
14.1 Cách tính điểm
- Khách chấm 5 hạng mục, mỗi hạng mục thang 1–5: Value for money · Service (Staff) · Facilities · Location · Cleanliness
- Trung bình 5 hạng mục → Overall Review Rating thang 1–10, hiện trên trang property và trang kết quả tìm kiếm
- 🟩 Chỉ khách thật, và chỉ SAU khi trả phòng mới được viết review. Agoda gửi email mời sau checkout, xin cả nhận xét chữ lẫn điểm 5 hạng mục
- Agoda gọi review là "one of the most important factors in getting bookings"
⬜ Agoda không công bố: review cũ có bị giảm trọng số không · review được tính trong bao lâu · ngưỡng số review tối thiểu.
14.2 Trả lời review
Đường dẫn: Performance > Guest reviews → Reply → nhập → gửi.
🟩 Trả lời ở trạng thái "Pending approval" tối đa 48 giờ trước khi hiển thị. Có kiểm duyệt; bị từ chối nếu chứa thông tin định danh cá nhân, phỉ báng, thừa thãi hoặc lạc đề. Cấm tuyệt đối chửi thề, công kích cá nhân, vu khống.
7 nguyên tắc Agoda khuyến nghị: 1. Cá nhân hoá — nhắc chi tiết cụ thể trong phản hồi của khách 2. Xin lỗi đúng lúc — nhận sai khi cần, để xây niềm tin 3. Đừng lặp lại — đổi cách diễn đạt giữa các câu trả lời cho tự nhiên 4. Cho khách chỗ liên hệ — với review tiêu cực, đưa thông tin liên hệ quản lý 5. Tôn trọng riêng tư — không bao giờ nêu họ tên đầy đủ hay thông tin định danh của khách 6. Ngắn gọn — rõ ràng, không thêm chữ marketing thừa 7. Tuân thủ pháp lý — theo Terms & Conditions của Partner Portal
Xem review ở đâu: bài Where can I see my guest reviews?
15. Việc cần làm cho 6 listing hiện tại
Trạng thái đo 03/09/2026 (từ
agoda.md). Content Score:6338251570 ·8446356050 ·8446356248 ·8446357443 ·84463577N/A ·84510952N/A. ⚠️ Đây là checklist, KHÔNG phải lệnh thực thi. Luật chỉ đọc §0 vẫn áp dụng — chỉ sửa khi user ra lệnh cho đúng việc đó.
Ưu tiên 1 — miễn phí, tác động lớn nhất (ảnh = 70% Content Score)
- [ ] Đếm ảnh property hiện có của từng listing, so với ngưỡng 24–25 ảnh
- [ ] Đếm ảnh mỗi room type, so với ngưỡng 4 ảnh (3 phòng + 1 phòng tắm)
- [ ] Đối chiếu danh sách tiện ích đã tick với ảnh đã gắn tag — mỗi tiện ích tick "có" mà thiếu ảnh tag là điểm bị trừ (§4.3). Đây nhiều khả năng là nguyên nhân chính của điểm 43–50
- [ ] Kiểm quy cách: JPG · ngang · > 1024×768 · < 4 MB
- [ ] Kho ảnh sẵn có:
vault/02-villas/<slug>/— 488 ảnh villa, xem bằng/photos-gallery. Ảnh ngang xếp cuối trong mỗi thư mục của trình duyệt ảnh (mặc định dọc trước) — Agoda cần ngang
Ưu tiên 2 — miễn phí, nội dung chữ
- [ ] Viết lại mô tả cho 4 villa nguyên căn theo luật single-unit ≥120 từ, tả riêng từng phòng ngủ + từng phòng tắm (§6.2) — nguồn ở
property_details_*.md - [ ] Viết House rules ≥100 từ, 8–10 mục cho từng căn (§8)
- [ ] Điền Directions và Check-in instructions (§8)
- [ ] Rà Age policy — villa 4–5 phòng ngủ bán cho khách gia đình mà khai sai là mất hẳn tệp tìm kiếm có trẻ em (§4.9)
- [ ] Rà tiện ích cấp phòng: diện tích m², loại view, cấu hình giường (§4.8)
Ưu tiên 3 — kiểm tra rủi ro vận hành
- [ ] Auto Top-up đang bật hay tắt cho từng listing (§11.3) — nguy cơ overbooking với Airbnb/Booking
- [ ] iCal đã nối chưa cho 4 villa nguyên căn (§11.6)
- [ ] Kiểu đặt phòng đang là Book instantly hay Request to book (§11.5)
- [ ] Ghim bản đồ có đúng không (§7) — sai là hỏng cả cụm landmark, không sửa tay được
- [ ]
25anthuong11chưa có trên Agoda → cân nhắc Import listings from other travel sites từ Airbnb/Booking (§3),issues.mdL-11
Ưu tiên 4 — cần user quyết vì tốn tiền hoặc phải liên hệ Agoda
- [ ] Đổi tên 4 listing đang phạm luật đặt tên (§5) — phải liên hệ Agoda
- [ ] Long Stay promotion cho villa (§12.2) — hợp với tệp khách ở dài ngày
- [ ] Có tham gia AGP không: 10/12/15% hoa hồng cộng thêm, khoá 90 ngày, dùng thử 2 tuần tự động chuyển trả phí (§13.1)
- [ ] EasyCancel — được badge nhưng phải chấp nhận huỷ miễn phí tới 24h trước check-in (§12.3)
16. ⬜ Những gì Agoda KHÔNG công bố — đừng bịa
Ghi lại rõ để phiên sau không tưởng tượng ra luật:
- Thuật toán xếp hạng. Agoda chưa bao giờ công bố công thức, trọng số hay thứ tự các yếu tố xếp hạng trên trang kết quả. Chỉ có 3 đòn bẩy định tính ở §1.1. Mọi "công thức ranking Agoda" trên blog bên thứ ba đều là suy đoán.
- Content Score ảnh hưởng thứ hạng bao nhiêu. Agoda nói nội dung tốt tăng conversion, không nói nó tăng ranking bao nhiêu điểm.
- Content Score ở cấp unit hay cấp group với property gắn nhãn Group listing unit — giải thích được vì sao 2 unit A La Carte là N/A (
issues.mdL-12). - Chi phí AGX, chi phí Agoda Intelligence, chi phí EasyCancel.
- Review cũ có giảm trọng số không, tính trong bao lâu, ngưỡng số review tối thiểu.
- Min/max length of stay ảnh hưởng hiển thị ra sao — bài về restriction không nói gì về visibility.
- Long Stay promotion có đẩy hạng trong tìm kiếm dài ngày không — bài chỉ nói cơ chế set up.
- Phần trăm bid cụ thể của Agoda Boost. Bài quản lý campaign không giải thích cơ chế đấu giá.
- Số của Agoda (🟨) chưa được kiểm chứng độc lập. Đó là tài liệu bán hàng. Theo
vault/05-reference/và luật content của workspace: không dùng những con số này làm proof trong bài đăng của Harth Living.
17. Chỉ mục nguồn đầy đủ
Tất cả thuộc partnerhub.agoda.com. Cột § = mục trong file này đã dùng bài đó.
A · Xếp hạng, hiển thị, chương trình trả phí
B · Content Score & nội dung listing
C · Đăng ký & lên sàn
D · Phòng, rate plan, chính sách
E · Giá & tình trạng phòng
F · Khuyến mãi & campaign
G · Review & phân tích
🟩 Analytics Center có 5 tab: Property Performance (net room nights, net revenue, ADR) · Traveler Insights (lead time, độ dài lưu trú, nguồn khách) · Revenue Distribution (theo room type và rate plan) · Content Score · Market Demand (xu hướng tìm kiếm, nguồn khách, độ dài lưu trú, lead time).
18. Ghi chép cho phiên sau
- File này chỉ chứa tài liệu chính thức của Agoda. Kiến thức rút ra khi thao tác thật thì ghi vào
agoda.md, không ghi vào đây. - Agoda cập nhật Partner Hub thường xuyên. Quá 6 tháng thì fetch lại các bài ở §17 mục A và B (những bài chứa số và trọng số).
- Terms & Conditions của Agoda có bản cập nhật hiệu lực 21/02/2025 — xem ở
Partner Portal > Resources > Terms & Conditions. - Mâu thuẫn còn tồn tại trong chính tài liệu Agoda: 24 vs 25 ảnh property (§4.3) và 800×600 vs 1024×768 (§4.5). File này lấy ngưỡng cao hơn cho cả hai.